Type any word!

"late model" in Vietnamese

mẫu đời mớimẫu mới

Definition

Chỉ sản phẩm, thường là ô tô, được sản xuất gần đây hoặc là một trong những phiên bản mới nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ô tô, cũng có thể dùng cho đồ điện tử. Ý là còn mới, nhưng không phải mới nhất. Hay xuất hiện trên quảng cáo mua bán. Đừng nhầm với 'latest model'.

Examples

He bought a late model car last year.

Anh ấy đã mua một chiếc ô tô **mẫu đời mới** năm ngoái.

This store sells only late model electronics.

Cửa hàng này chỉ bán đồ điện tử **mẫu đời mới**.

A late model phone usually has new features.

Một chiếc điện thoại **mẫu đời mới** thường có nhiều tính năng mới.

I'm looking for a used car, but I want a late model if possible.

Tôi đang tìm mua xe cũ, nhưng nếu được thì muốn **mẫu đời mới**.

Our office computers are all late model for better performance.

Máy tính ở văn phòng chúng tôi đều là **mẫu đời mới** để làm việc tốt hơn.

A late model appliance uses less energy than older ones.

Thiết bị **mẫu đời mới** sử dụng ít điện hơn loại cũ.