Type any word!

"latch on" in Indonesian

hiểu rabám chặtngậm ti (cho bé)

Definition

Đột nhiên hiểu ra điều gì hoặc bám chặt vào vật gì đó; cũng dùng để chỉ trẻ bắt đầu bú sữa mẹ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, hay chỉ ai đó hiểu chậm. Trong chăm sóc trẻ, nói về trẻ bắt đầu bú đúng cách. Không nên nhầm với 'catch on' thường áp dụng với trào lưu hay trò đùa.

Examples

It took him a while to latch on to the new rules.

Anh ấy mất một thời gian mới **hiểu ra** các quy tắc mới.

The baby couldn't latch on properly at first.

Ban đầu em bé không **ngậm ti** đúng cách.

She didn't latch on to the joke.

Cô ấy không **hiểu ra** câu chuyện cười đó.

Once he latched on to the main idea, everything made sense.

Khi anh ấy đã **hiểu ra** ý chính, mọi thứ trở nên rõ ràng.

The puppy latched on to my sleeve and wouldn't let go.

Chú cún **bám chặt** tay áo của tôi và không chịu buông.

People tend to latch on to simple explanations even when things are complicated.

Mọi người thường **bám vào** những giải thích đơn giản dù sự việc rất phức tạp.