"lasts" in Vietnamese
kéo dàitồn tại
Definition
Nói về việc một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc giữ được tình trạng tốt trong một khoảng thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về độ dài thời gian hoặc độ bền của sự vật. Không dùng để thay thế cho 'last' mang nghĩa 'trước đó'.
Examples
The movie lasts two hours.
Bộ phim **kéo dài** hai tiếng.
My phone battery lasts all day.
Pin điện thoại của tôi **kéo dài** cả ngày.
Winter usually lasts until March.
Mùa đông thường **kéo dài** đến tháng Ba.
This paint lasts much longer than the old one.
Loại sơn này **bền lâu** hơn loại cũ rất nhiều.
Nothing lasts forever.
Không có gì **tồn tại** mãi mãi.
Her happiness never lasts when she buys something new.
Niềm vui của cô ấy không bao giờ **kéo dài** khi mua đồ mới.