"last out" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục hoặc sống sót đến cuối cùng trong điều gì đó khó khăn hoặc thử thách, đặc biệt là khi người khác đã bỏ cuộc hoặc rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là cách nói không trang trọng. Dùng trong các tình huống thử thách, thi đấu hoặc chịu đựng. Cấu trúc phổ biến: 'see who can last out', 'last out the night'. Đừng nhầm với 'last' (chỉ đơn giản là kéo dài), 'last out' nhấn mạnh sự chịu đựng tới tận cùng.
Examples
Can you last out until the movie ends?
Bạn có thể **cầm cự đến khi phim kết thúc** không?
I hope the battery will last out the whole day.
Mong là pin sẽ **cầm cự được cả ngày**.
Only two players managed to last out the final round.
Chỉ có hai người chơi **cầm cự được đến vòng cuối**.
It was tough, but we managed to last out the storm together.
Khó thật, nhưng chúng tôi đã **cầm cự qua cơn bão** cùng nhau.
Do you think you can last out this boring meeting?
Bạn nghĩ mình **chịu được hết cuộc họp** chán ngắt này không?
Let’s see who can last out the longest without checking their phone.
Hãy xem ai **cầm cự được lâu nhất** mà không nhìn điện thoại.