Type any word!

"laryngitis" in Vietnamese

viêm thanh quản

Definition

Viêm thanh quản là tình trạng dây thanh quản bị viêm, thường khiến bạn bị khàn tiếng hoặc mất giọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm thanh quản' là thuật ngữ y tế nhưng cũng thường dùng khi nói bị khàn giọng hoặc mất tiếng, nhất là khi bị cảm lạnh hoặc nói nhiều.

Examples

She lost her voice because of laryngitis.

Cô ấy mất giọng vì **viêm thanh quản**.

Laryngitis can make it hard to speak.

**Viêm thanh quản** có thể khiến bạn khó nói chuyện.

A cold sometimes turns into laryngitis.

Cảm lạnh đôi khi chuyển thành **viêm thanh quản**.

I've had laryngitis all week and my voice still sounds terrible.

Tôi bị **viêm thanh quản** cả tuần nay và giọng tôi vẫn rất tệ.

If you have laryngitis, it's best to rest your voice and drink warm fluids.

Nếu bạn bị **viêm thanh quản**, tốt nhất nên nghỉ nói và uống nước ấm.

My doctor diagnosed me with laryngitis after I couldn't speak for days.

Bác sĩ chẩn đoán tôi bị **viêm thanh quản** sau khi tôi không nói được mấy ngày.