Type any word!

"laryngeal" in Vietnamese

thanh quản

Definition

Liên quan đến thanh quản, là bộ phận của cổ họng chứa dây thanh âm và giúp thở, nói chuyện và nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thanh quản' thường dùng trong y học, sinh học hoặc ngôn ngữ học. Hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'họng' (pharyngeal) hoặc 'thanh quản' (larynx, danh từ riêng bộ phận).

Examples

The doctor checked my laryngeal area because I had a sore throat.

Bác sĩ đã kiểm tra vùng **thanh quản** của tôi vì tôi bị đau họng.

A laryngeal infection can make it hard to speak or breathe.

Nhiễm trùng **thanh quản** có thể khiến bạn khó nói hoặc thở.

Some sounds in language are called laryngeal sounds.

Một số âm trong ngôn ngữ gọi là âm **thanh quản**.

After too much singing, I developed a laryngeal irritation that made my voice hoarse.

Sau khi hát quá nhiều, tôi bị kích ứng **thanh quản** khiến giọng bị khàn.

She specializes in treating laryngeal disorders in professional singers.

Cô ấy chuyên điều trị các rối loạn **thanh quản** cho ca sĩ chuyên nghiệp.

The study focused on laryngeal changes during puberty.

Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi **thanh quản** trong tuổi dậy thì.