Type any word!

"larval" in Vietnamese

ấu trùng

Definition

Liên quan đến giai đoạn ấu trùng, tức là thời kỳ đầu chưa trưởng thành của một số động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học, trước các từ như 'larval stage', 'larval development'; không dùng cho người.

Examples

The butterfly is in its larval stage.

Con bướm đang ở giai đoạn **ấu trùng**.

Beetles have a larval form before they become adults.

Bọ cánh cứng có dạng **ấu trùng** trước khi trưởng thành.

Fish often go through a larval phase after hatching.

Cá thường trải qua giai đoạn **ấu trùng** sau khi nở.

Scientists study the larval development of mosquitoes to control diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển **ấu trùng** của muỗi để kiểm soát bệnh tật.

The frog’s larval stage is better known as a tadpole.

Giai đoạn **ấu trùng** của ếch thường được gọi là nòng nọc.

Damage to crops can occur during the larval period of certain insects.

Thiệt hại mùa màng có thể xảy ra trong thời kỳ **ấu trùng** của một số loài côn trùng.