Type any word!

"larvae" in Vietnamese

ấu trùng

Definition

Ấu trùng là giai đoạn non của một số loài động vật như côn trùng, trông khác hẳn so với con trưởng thành. Chúng thường ăn và phát triển trước khi biến đổi thành con trưởng thành qua quá trình biến thái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấu trùng' là số nhiều của 'larva' và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc môi trường. Chủ yếu dùng cho côn trùng, động vật lưỡng cư và một số động vật biển, không dùng cho thú hoặc chim.

Examples

Butterfly larvae eat leaves before turning into adults.

**Ấu trùng** bướm ăn lá trước khi hóa thành con trưởng thành.

Fish larvae are very small and swim near the surface.

**Ấu trùng** cá rất nhỏ và bơi gần mặt nước.

Some larvae live in the soil and eat plant roots.

Một số **ấu trùng** sống trong đất và ăn rễ cây.

The mosquito larvae wriggle quickly in standing water.

**Ấu trùng** muỗi quẫy rất nhanh trong nước đọng.

Gardeners often worry when they find larvae eating their vegetables.

Người làm vườn thường lo lắng khi thấy **ấu trùng** ăn rau của họ.

It’s amazing how much food those tiny larvae can eat in a day!

Thật kinh ngạc là những **ấu trùng** nhỏ bé đó có thể ăn nhiều như vậy trong một ngày!