Type any word!

"largish" in Vietnamese

hơi lớnkhá lớn

Definition

Diễn tả một vật có kích thước lớn hơn mức trung bình nhưng không quá lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Largish’ thường được dùng trong văn nói, trước danh từ, khi không biết chính xác kích thước như 'a largish box'. Mức độ nhẹ hơn 'large', mang tính ước chừng.

Examples

The cat is largish compared to others.

Con mèo này**hơi lớn** so với những con khác.

He bought a largish suitcase for his trip.

Anh ấy đã mua một chiếc vali **khá lớn** cho chuyến đi của mình.

We have a largish backyard.

Chúng tôi có một sân sau **khá lớn**.

I noticed a largish stain on my shirt after lunch.

Tôi nhận thấy một vết bẩn **khá lớn** trên áo sau bữa trưa.

That's a largish group for this small room, isn't it?

Đây là một nhóm **khá lớn** đối với căn phòng nhỏ này, đúng không?

Do you want a largish coffee or just a regular one?

Bạn muốn cà phê **khá lớn** hay chỉ loại thường thôi?