Type any word!

"laparotomy" in Vietnamese

phẫu thuật mở bụng

Definition

Phẫu thuật mở bụng là một thủ thuật ngoại khoa, trong đó bác sĩ rạch một đường lớn trên thành bụng để tiếp cận các cơ quan bên trong ổ bụng. Thường dùng để chẩn đoán hoặc điều trị các vấn đề trong ổ bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phẫu thuật mở bụng' là thuật ngữ y khoa, không dùng cho phẫu thuật nội soi. Thường gặp trong cụm 'phẫu thuật mở bụng thăm dò' khi bác sĩ chưa rõ nguyên nhân bệnh.

Examples

The doctor performed a laparotomy to find the cause of the pain.

Bác sĩ đã thực hiện **phẫu thuật mở bụng** để tìm nguyên nhân đau.

A laparotomy can help doctors see inside the abdomen.

**Phẫu thuật mở bụng** giúp bác sĩ quan sát bên trong ổ bụng.

She recovered well after her laparotomy.

Cô ấy đã hồi phục tốt sau **phẫu thuật mở bụng**.

After several tests, the surgeon decided an exploratory laparotomy was necessary.

Sau nhiều xét nghiệm, bác sĩ phẫu thuật quyết định cần **phẫu thuật mở bụng thăm dò**.

Some conditions can't be seen on scans, so a laparotomy gives a better view.

Một số tình trạng không thể thấy trên phim chụp, nên **phẫu thuật mở bụng** cho cái nhìn rõ hơn.

Discussing the risks and recovery time is important before any laparotomy.

Việc thảo luận về rủi ro và thời gian hồi phục rất quan trọng trước khi tiến hành bất kỳ **phẫu thuật mở bụng** nào.