"laparoscopy" in Vietnamese
Definition
Nội soi ổ bụng là thủ thuật y tế sử dụng camera nhỏ đưa qua vết mổ nhỏ ở bụng để khám hoặc phẫu thuật bên trong bụng mà không phải mổ mở lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ chuyên ngành y, chủ yếu dùng trong bệnh viện khi nói về phẫu thuật trong ổ bụng. Không dùng cho thủ thuật thông thường; chỉ dành cho các ca mổ hay khám vùng bụng.
Examples
The doctor recommended a laparoscopy to find the cause of the pain.
Bác sĩ đã đề nghị thực hiện **nội soi ổ bụng** để tìm nguyên nhân gây đau.
A laparoscopy is less invasive than open surgery.
**Nội soi ổ bụng** ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mổ mở.
Patients usually recover quickly after a laparoscopy.
Bệnh nhân thường bình phục nhanh sau **nội soi ổ bụng**.
My sister had a laparoscopy last month and was back at work in a week.
Chị tôi đã làm **nội soi ổ bụng** tháng trước và đã đi làm lại sau một tuần.
If they don't find anything unusual during the laparoscopy, further tests might be needed.
Nếu không phát hiện gì bất thường trong quá trình **nội soi ổ bụng**, có thể cần thêm xét nghiệm khác.
I've heard that recovery from a laparoscopy is much faster than traditional surgery.
Tôi nghe nói phục hồi sau **nội soi ổ bụng** nhanh hơn nhiều so với mổ thông thường.