Type any word!

"lanolin" in Vietnamese

lanolin

Definition

Lanolin là một chất nhờn tự nhiên được lấy từ lông cừu, thường dùng trong kem dưỡng da và sữa dưỡng thể để dưỡng ẩm và bảo vệ da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và một số loại thuốc bôi. Nếu bị dị ứng với lanolin cần kiểm tra thành phần sản phẩm. Không phải sản phẩm thuần chay vì có nguồn gốc động vật.

Examples

Many hand creams contain lanolin.

Nhiều loại kem dưỡng da tay có chứa **lanolin**.

She uses lanolin to treat dry skin.

Cô ấy dùng **lanolin** để trị da khô.

Lanolin comes from sheep's wool.

**Lanolin** được lấy từ lông cừu.

Some people are allergic to lanolin in lotions.

Một số người bị dị ứng với **lanolin** trong kem dưỡng da.

I love this lip balm because of the lanolin—it really helps my lips stay soft.

Tôi rất thích son dưỡng này vì có **lanolin**—nó giúp môi tôi thật mềm mại.

If you prefer vegan products, avoid anything with lanolin.

Nếu bạn thích các sản phẩm thuần chay, hãy tránh sản phẩm nào có **lanolin**.