Type any word!

"languishing" in Vietnamese

uể oảisa súttrì trệ

Definition

Cảm thấy yếu ớt, trì trệ hoặc không tiến bộ do thiếu động lực hoặc điều kiện không thuận lợi. Có thể dùng cho người, cảm xúc hoặc sự vật đang yếu đi dần theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Nhiều khi dùng trong tâm lý học hoặc ngữ cảnh văn chương, diễn tả trạng thái trì trệ cảm xúc như 'languishing in prison' (chìm trong tù túng). Thường nói về cảm giác hoặc điều gì không phát triển hay xuống tinh thần.

Examples

She has been languishing without any new challenges at work.

Cô ấy đã **uể oải** vì không có thử thách mới trong công việc.

Many plants are languishing because they haven’t been watered.

Nhiều cây đang **héo úa** vì không được tưới nước.

He felt like he was languishing at home during the lockdown.

Anh ấy cảm thấy như mình đang **trì trệ** ở nhà trong thời gian giãn cách.

If you’re languishing, it might help to talk to a friend about how you feel.

Nếu bạn đang **uể oải**, thử trò chuyện với bạn bè về cảm xúc của mình có thể giúp ích.

Their plans for the project have been languishing for months.

Kế hoạch dự án của họ đã **trì trệ** nhiều tháng liền.

She noticed her creativity was languishing and tried new hobbies to reignite it.

Cô nhận thấy sự sáng tạo của mình đang **sa sút** nên đã thử các sở thích mới để khơi lại nó.