Type any word!

"lancers" in Vietnamese

kỵ binh giáo

Definition

Kỵ binh giáo là những người lính cưỡi ngựa sử dụng giáo dài, thường thấy trong các đơn vị kỵ binh thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gắn liền với lịch sử hoặc quân sự. Hiếm khi dùng cho lính hiện đại. Thông thường nói đến cả một đội hoặc đoàn khi ở dạng số nhiều.

Examples

The museum has old uniforms worn by lancers.

Bảo tàng có những bộ đồng phục cũ từng thuộc về các **kỵ binh giáo**.

Many lancers fought in the famous battle.

Nhiều **kỵ binh giáo** đã tham gia chiến đấu trong trận chiến nổi tiếng đó.

Lancers use long spears called lances.

**Kỵ binh giáo** dùng những chiếc giáo dài gọi là giáo.

My grandfather used to tell stories about lancers charging into battle.

Ông tôi thường kể chuyện về việc các **kỵ binh giáo** xông lên trận mạc.

In old movies, you often see lancers galloping across the field.

Trong các bộ phim cũ, bạn thường thấy **kỵ binh giáo** phi ngựa qua cánh đồng.

The parade featured people dressed as lancers to honor local history.

Trong buổi diễu hành có những người hóa trang thành **kỵ binh giáo** để tưởng nhớ lịch sử địa phương.