Type any word!

"laminates" in Vietnamese

tấm laminatetráng phủ

Definition

Laminate là các lớp vật liệu mỏng được ghép lại với nhau, thường dùng cho sàn nhà, bàn hoặc nội thất. ‘Tráng phủ’ có nghĩa là phủ một lớp bảo vệ mỏng lên vật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Laminate flooring’ nghĩa là sàn phủ laminate, thường gặp trong xây dựng & nội thất. Động từ ‘tráng phủ’ dùng trong môi trường kỹ thuật hoặc sản xuất.

Examples

She installs laminates in the new kitchen.

Cô ấy lắp đặt **tấm laminate** trong nhà bếp mới.

The factory laminates sheets of wood for tables.

Nhà máy **tráng phủ** các tấm gỗ để làm bàn.

Laminates are easy to clean and maintain.

**Tấm laminate** rất dễ lau chùi và bảo dưỡng.

My office desk has high-quality laminates that last for years.

Bàn làm việc của tôi có **tấm laminate** chất lượng cao dùng được nhiều năm.

She carefully laminates the artwork to protect it from spills.

Cô ấy cẩn thận **tráng phủ** tác phẩm nghệ thuật để bảo vệ khỏi nước đổ.

If you use cheap laminates, the color might fade quickly.

Nếu bạn dùng **tấm laminate** rẻ tiền, màu có thể nhanh phai.