Type any word!

"lamely" in Vietnamese

yếu ớtkhông thuyết phục

Definition

Từ này dùng để mô tả khi ai đó làm điều gì đó một cách yếu ớt, miễn cưỡng hoặc không thuyết phục, nhất là khi đưa ra lý do hoặc lời giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm với các động từ như 'trả lời', 'xin lỗi' để nhấn mạnh sự yếu ớt, thiếu quyết tâm. Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thuyết phục hoặc thiếu cố gắng.

Examples

He lamely excused himself for being late.

Anh ấy **yếu ớt** xin lỗi vì đến muộn.

She answered the question lamely.

Cô ấy **yếu ớt** trả lời câu hỏi.

The dog lamely tried to walk after injuring its leg.

Con chó **khập khiễng** cố gắng đi lại sau khi bị thương chân.

He lamely joked about his mistake to avoid embarrassment.

Anh ấy **miễn cưỡng** đùa về sai lầm của mình để tránh xấu hổ.

"I'm just tired," she said lamely, not wanting to explain more.

"Em chỉ mệt thôi," cô ấy nói **miễn cưỡng**, không muốn giải thích thêm.

After forgetting his homework again, Tim lamely promised it wouldn’t happen next time.