Type any word!

"lamasery" in Vietnamese

tu viện Lạt Malamasery

Definition

Tu viện Lạt Ma là nơi các nhà sư Lạt Ma theo Phật giáo Tây Tạng sinh sống và tu hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói đến Phật giáo Tây Tạng; không dùng cho mọi chùa Phật giáo. Trong đời sống thường gọi 'tu viện' hoặc 'chùa'.

Examples

The monks live together in the lamasery.

Các nhà sư sống cùng nhau trong **tu viện Lạt Ma**.

The lamasery is high in the mountains.

**Tu viện Lạt Ma** nằm cao trên núi.

Visitors must take off their shoes before entering the lamasery.

Khách phải bỏ giày ra trước khi vào **tu viện Lạt Ma**.

The trek to the remote lamasery took us two days through mountain trails.

Chuyến đi tới **tu viện Lạt Ma** hẻo lánh mất chúng tôi hai ngày băng qua đường núi.

Many people come to the lamasery to meditate and find peace.

Nhiều người đến **tu viện Lạt Ma** để thiền và tìm sự bình yên.

You could hear the chanting coming from the lamasery even from down in the valley.

Bạn có thể nghe tiếng tụng từ **tu viện Lạt Ma** ngay cả khi đứng dưới thung lũng.