Type any word!

"lagged" in Vietnamese

tụt lạichậm lại

Definition

Tiến triển chậm hơn người hoặc nhóm khác; không theo kịp. Cũng có thể chỉ việc bị chậm trễ hoặc trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về việc bị tụt lại phía sau trong cuộc đua, dự án hoặc lĩnh vực công nghệ. Hay đi với cụm như 'lagged behind'. Không dùng như danh từ.

Examples

He lagged behind the other runners.

Anh ấy đã **tụt lại** phía sau các vận động viên khác.

Sales lagged last quarter.

Doanh số **tụt lại** trong quý trước.

The project lagged because of delays.

Dự án **tụt lại** do bị trì hoãn.

I lagged a bit during the hike but caught up later.

Tôi **tụt lại** một chút trong lúc leo núi, nhưng sau đó bắt kịp.

Her computer lagged so badly it crashed.

Máy tính của cô ấy **chậm lại** đến mức bị treo.

Our country lagged behind its neighbors in technology for years.

Đất nước chúng tôi **tụt lại** phía sau các nước láng giềng về công nghệ nhiều năm liền.