Type any word!

"ladybug" in Vietnamese

bọ rùa

Definition

Một loại bọ nhỏ, hình tròn, thường có màu đỏ hoặc vàng với các chấm đen, được coi là có ích vì ăn sâu bọ gây hại cây trồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường biểu tượng cho may mắn, xuất hiện nhiều trong truyện thiếu nhi và trang trí. Tiếng Anh Anh dùng 'ladybird' thay cho 'ladybug'.

Examples

A ladybug landed on my hand.

Một con **bọ rùa** đậu lên tay tôi.

The ladybug has black spots on its back.

**Bọ rùa** có các chấm đen trên lưng.

My sister loves to draw ladybugs.

Em gái tôi rất thích vẽ **bọ rùa**.

Seeing a ladybug is supposed to bring good luck.

Người ta tin rằng nhìn thấy **bọ rùa** sẽ gặp may mắn.

The garden is full of ladybugs in spring.

Vào mùa xuân, khu vườn đầy **bọ rùa**.

If you don't like aphids, invite some ladybugs to your garden.

Nếu không thích rệp vừng, hãy mời vài con **bọ rùa** vào vườn.