"laddies" in Vietnamese
Definition
Đây là từ dùng ở Scotland hoặc miền Bắc nước Anh để thân mật chỉ nhóm các chàng trai hoặc nam giới trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, chủ yếu xuất hiện trong truyện kể hoặc để tạo sắc thái vùng miền, tương tự như 'boys' hay 'guys' nhưng mang màu sắc Scotland.
Examples
The laddies are playing football in the park.
**Các chàng trai** đang chơi bóng đá trong công viên.
Grandpa called all the laddies for dinner.
Ông gọi tất cả **các chàng trai** đến ăn tối.
Some laddies helped carry the boxes.
Vài **chàng trai** đã giúp khuân những chiếc hộp.
Alright, laddies, time to head home!
Được rồi, **các chàng trai**, đến lúc về nhà rồi!
Those laddies always have the best jokes.
Những **chàng trai** đó lúc nào cũng có mấy câu chuyện cười hay nhất.
You laddies did a great job today at practice.
Các **chàng trai**, hôm nay luyện tập mấy em làm tốt lắm đấy.