Type any word!

"lactic" in Vietnamese

lacticthuộc về axit lactic

Definition

Liên quan đến sữa hoặc axit lactic, là loại axit có trong sữa chua và được tạo ra trong cơ khi vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'axit lactic', 'quá trình lên men lactic' trong khoa học, sức khoẻ, hay thực phẩm. Không dùng một mình trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Milk contains lactic acid.

Sữa có chứa axit **lactic**.

Lactic fermentation is important in making yogurt.

Quá trình lên men **lactic** rất quan trọng khi làm sữa chua.

Pain in your muscles after exercise is often caused by lactic acid.

Đau cơ sau khi vận động thường do axit **lactic** gây ra.

During intense workouts, your body builds up lactic acid in the muscles.

Khi tập luyện cường độ cao, cơ thể tích tụ axit **lactic** trong cơ.

Some people are sensitive to lactic acid found in skincare products.

Một số người nhạy cảm với axit **lactic** có trong sản phẩm dưỡng da.

Cheese gets some of its flavor from lactic bacteria used during aging.

Một phần hương vị của phô mai là nhờ vi khuẩn **lactic** sử dụng khi ủ lâu.