"lacquered" in Vietnamese
Definition
Được bao phủ bởi một lớp sơn bóng bảo vệ giúp bề mặt trở nên mịn và sáng bóng, thường áp dụng cho đồ gỗ hoặc kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ nội thất, đồ trang trí, móng tay hoặc tóc. Nhấn mạnh bề mặt bóng mượt, khác 'sơn' hay 'phủ bóng' thông thường.
Examples
The table was lacquered to make it shiny.
Chiếc bàn đã được **sơn mài** cho bóng đẹp.
She wore lacquered red nails.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ **sơn mài**.
The door has a lacquered finish.
Cánh cửa này có lớp phủ **sơn mài**.
I love how smooth and shiny this lacquered wood looks.
Tôi thích vẻ láng mịn và bóng bẩy của gỗ **sơn mài** này.
After it was lacquered, the box looked almost new again.
Sau khi được **sơn mài**, chiếc hộp trông như mới.
Those vintage chairs are beautifully lacquered—they really stand out in the room.
Những chiếc ghế cổ này được **sơn mài** tuyệt đẹp—trông nổi bật hẳn trong phòng.