Type any word!

"labrador" in Vietnamese

Labrador

Definition

Labrador là một giống chó phổ biến, nổi tiếng vì thân thiện, thông minh và hòa đồng với gia đình, trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

“Labrador” hầu như luôn chỉ giống chó Labrador Retriever, thường được gọi là “Lab”. Đây là giống chó gia đình phổ biến. Không dùng để chỉ vùng địa lý ở Canada.

Examples

My friend has a Labrador named Max.

Bạn tôi có một con **Labrador** tên là Max.

A Labrador is very good with children.

**Labrador** rất thân thiện với trẻ em.

The family's new puppy is a black Labrador.

Chó con mới của gia đình là một con **Labrador** đen.

If you're looking for an energetic dog, a Labrador is a great choice.

Nếu bạn muốn một chú chó năng động, **Labrador** là lựa chọn tuyệt vời.

Our Labrador loves to swim whenever we go to the lake.

**Labrador** của chúng tôi rất thích bơi mỗi khi cả nhà ra hồ.

It's hard not to smile when a friendly Labrador greets you at the door.

Khó mà không mỉm cười khi một chú **Labrador** thân thiện chào bạn ở cửa.