"labourer" in Vietnamese
Definition
Lao động phổ thông là người làm công việc chân tay, thường trong xây dựng, nông nghiệp hoặc nhà máy, không đòi hỏi trình độ hay kỹ năng đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường dùng 'laborer' hoặc 'manual worker'. Chỉ những người làm công việc lao động tay chân không đòi hỏi kỹ năng cao.
Examples
My father is a labourer on a construction site.
Bố tôi là **lao động phổ thông** ở công trường xây dựng.
The farm has ten labourers during harvest season.
Trong mùa thu hoạch, trang trại có mười **lao động phổ thông**.
A labourer's job is often physically demanding.
Công việc của **lao động phổ thông** thường đòi hỏi sức lực.
He started as a labourer, but now he manages the whole team.
Anh ấy bắt đầu là **lao động phổ thông**, giờ đã quản lý cả đội.
Most of the new buildings were built by local labourers.
Hầu hết các tòa nhà mới đều do **lao động phổ thông** địa phương xây dựng.
You don't need a college degree to work as a labourer, but you must be ready to work hard.
Bạn không cần bằng đại học để làm **lao động phổ thông**, nhưng phải sẵn sàng làm việc vất vả.