"laborer" in Vietnamese
Definition
Lao động phổ thông là người làm việc chân tay nặng nhọc, thường không cần trình độ chuyên môn cao, phổ biến ở các ngành xây dựng, nông nghiệp hoặc nhà máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho công việc lao động tay chân phổ thông, thường xuất hiện trong cụm 'công nhân xây dựng' hay 'công nhân nông trại'. Không dùng thay cho 'nhân viên' (employee) hay 'lao động' (labor).
Examples
The laborer carried bricks to the top floor.
**Lao động** đã khuân gạch lên tầng cao nhất.
My uncle worked as a laborer on a farm.
Chú tôi từng làm **lao động** ở nông trại.
The company hired fifty new laborers for the construction site.
Công ty đã tuyển thêm năm mươi **lao động** mới cho công trường.
He started as a laborer and worked his way up to site supervisor.
Anh ấy bắt đầu là **lao động** rồi dần lên vị trí giám sát công trường.
There are not enough laborers to finish the project on time.
Không đủ **lao động** để hoàn thành dự án đúng hạn.
Many laborers travel from other towns looking for work each season.
Nhiều **lao động** đi từ các thị trấn khác để tìm việc mỗi mùa.