Type any word!

"kumquat" in Vietnamese

quất

Definition

Quất là loại quả nhỏ, màu cam thuộc họ cam quýt, vỏ ăn được có vị ngọt và ruột chua, thường được ăn cả quả hoặc dùng làm mứt, tráng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Quất’ thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, ít phổ biến hơn từ ‘cam’ hay ‘chanh’. Chủ yếu đề cập đến loại quả nhỏ ăn cả vỏ, đôi khi gọi là ‘tắc’ ở miền Nam.

Examples

Have you ever tried a kumquat? You eat the whole thing!

Bạn từng thử **quất** chưa? Ăn luôn cả quả đó!

We made jam out of the kumquats from our backyard tree.

Chúng tôi đã làm mứt từ **quất** hái ở cây ngoài sân sau.

A kumquat is small and orange.

**Quất** nhỏ và màu cam.

You can eat a kumquat with its skin.

Bạn có thể ăn **quất** cả vỏ.

I bought some fresh kumquats at the market.

Tôi đã mua một ít **quất** tươi ở chợ.

The kumquat has a sweet skin but a tangy inside—it's a fun mix!

**Quất** có vỏ ngọt nhưng ruột lại chua—ăn rất thú vị!