"kronen" in Vietnamese
Definition
'Kronen' là dạng số nhiều của đơn vị tiền krone dùng ở một số nước châu Âu, hoặc là động từ 'trao vương miện' trong tiếng Đức và Hà Lan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp trong tiếng Anh; chủ yếu dùng khi nói về các loại tiền tệ Bắc hoặc Trung Âu hoặc trong trích dẫn ngoại ngữ ('trao vương miện' trong tiếng Đức/Hà Lan).
Examples
He exchanged euros for Danish kronen at the airport.
Anh ấy đã đổi euro lấy **kronen** Đan Mạch tại sân bay.
The shop accepts Swedish kronen as payment.
Cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng **kronen** Thụy Điển.
She collected Czech kronen during her trip.
Cô ấy đã sưu tầm **kronen** Séc trong chuyến đi.
I still have some kronen left over from my vacation in Norway.
Tôi vẫn còn vài đồng **kronen** từ kỳ nghỉ ở Na Uy.
Do you know if they take kronen, or do we need to change money?
Bạn có biết họ có nhận **kronen** không, hay mình phải đổi tiền?
In German, 'kronen' can also mean 'to crown' someone king.
Trong tiếng Đức, '**kronen**' còn có nghĩa là 'trao vương miện' cho ai đó.