Type any word!

"kou" in Vietnamese

kou (không phải từ tiếng Anh chuẩn)

Definition

'kou' không phải là một từ chính thức trong tiếng Anh. Có thể là viết sai chính tả, từ tự đặt ra hoặc từ của ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'kou' không được sử dụng trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Nếu gặp, nên kiểm tra kỹ xem đó có phải sai sót, tên riêng, hay từ ngoại lai không.

Examples

The word kou does not appear in the English dictionary.

Từ **kou** không có trong từ điển tiếng Anh.

Is kou a real English word?

**kou** có thực sự là một từ tiếng Anh không?

My friend invented the word kou for our game.

Bạn tôi đã nghĩ ra từ **kou** cho trò chơi của chúng tôi.

I saw kou online, but I have no idea what it means.

Tôi thấy **kou** trên mạng mà không biết nó nghĩa là gì.

Some people use kou as a username or nickname.

Một số người dùng **kou** làm tên đăng nhập hoặc biệt danh.

If you see kou, double-check the context before trying to use it.

Nếu thấy **kou**, hãy kiểm tra kỹ ngữ cảnh trước khi sử dụng.