"kooky" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc điều gì đó khác thường, hơi điên rồ nhưng dễ thương hoặc gây cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật và hài hước, không xúc phạm. Dùng cho người hoặc ý tưởng 'kỳ quặc' theo kiểu dễ gần, không phải bệnh lý.
Examples
My aunt is a little kooky, but everyone loves her.
Cô của tôi hơi **kỳ quặc**, nhưng ai cũng yêu quý cô ấy.
That movie was so kooky!
Bộ phim đó **kỳ quặc** hết sức!
He has a kooky sense of style.
Anh ấy có phong cách ăn mặc rất **kỳ quặc**.
Sometimes I like to do something kooky just for fun.
Đôi khi tôi thích làm điều gì đó **kỳ quặc** cho vui.
His kooky ideas always make us laugh.
Những ý tưởng **kỳ quặc** của anh ấy luôn làm chúng tôi bật cười.
She's the kooky one in our group—never a dull moment!
Cô ấy là người **kỳ quặc** nhất nhóm — lúc nào cũng vui nhộn!