Type any word!

"knut" in Vietnamese

knut (đồng tiền xu thời trung cổ hoặc trong Harry Potter)

Definition

'Knut' là một đồng tiền xu rất nhỏ của nước Anh thời trung cổ, hoặc là đơn vị tiền nhỏ nhất trong thế giới phù thủy Harry Potter.

Usage Notes (Vietnamese)

'knut' thường chỉ xuất hiện trong các văn cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng như Harry Potter; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A knut was used in England many centuries ago.

Một **knut** đã từng được sử dụng ở Anh nhiều thế kỷ trước.

In Harry Potter, a knut is the smallest coin.

Trong Harry Potter, **knut** là đồng tiền nhỏ nhất.

Collectors sometimes look for a medieval knut.

Những người sưu tập đôi khi tìm kiếm **knut** thời trung cổ.

I don't even have a knut left after shopping at Diagon Alley.

Sau khi mua sắm ở Hẻm Xéo, tôi chẳng còn lấy một **knut**.

Finding an original knut is rare for coin dealers.

Tìm được một **knut** gốc là điều hiếm gặp với người buôn tiền xu.

He joked that he wouldn't lend me a knut until I paid him back.

Anh ấy đùa rằng sẽ không cho tôi mượn một **knut** nào cho đến khi tôi trả hết nợ.