"known quantity" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc điều gì đó đã rõ về đặc điểm hay năng lực, có thể dự đoán được. Thường nói đến sự quen thuộc hoặc độ tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc công việc kỹ thuật để chỉ người hoặc vật quen thuộc, tạo cảm giác tin tưởng, ổn định. Không nói về con số mà đề cập đến mức độ quen biết.
Examples
He is a known quantity on the team, so they trust him with important tasks.
Anh ấy là một **đối tượng đã biết** trong đội nên mọi người tin tưởng giao cho công việc quan trọng.
She prefers to work with a known quantity instead of taking risks with someone new.
Cô ấy thích làm việc với một **người quen thuộc** hơn là mạo hiểm với người mới.
Hiring a known quantity reduces uncertainty for the manager.
Thuê một **người đã biết** sẽ giảm sự bất ổn cho quản lý.
In this market, he'd rather invest in a known quantity than gamble on a startup.
Trong thị trường này, anh ấy thà đầu tư vào một **đối tượng đã biết** hơn là đánh cược vào một startup.
When it comes to reliability, a known quantity always makes the process smoother.
Xét về độ tin cậy, có một **người quen thuộc** luôn giúp quá trình diễn ra suôn sẻ hơn.
The coach was relieved to sign a known quantity after several unpredictable transfers.
Sau nhiều đợt chuyển nhượng khó lường, huấn luyện viên nhẹ nhõm khi ký hợp đồng với một **người đã biết**.