Type any word!

"know your way around" in Vietnamese

thành thạorành

Definition

Quen thuộc hoặc thành thạo với một nơi, lĩnh vực hay chủ đề nào đó, có thể dễ dàng di chuyển hoặc xử lý công việc liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. Có thể nói về khả năng nhận biết nơi chốn ('know your way around the city') hoặc lĩnh vực chuyên môn ('know your way around computers'). Bao hàm cả sự tự tin và thuần thục.

Examples

She knows her way around the city very well.

Cô ấy rất **thành thạo** đường phố ở thành phố này.

Do you know your way around this building?

Bạn có **thành thạo** lối đi trong tòa nhà này không?

I don't know my way around computers very well.

Tôi không **rành** về máy tính lắm.

You really know your way around the kitchen!

Bạn thật sự **biết rõ** cách làm bếp!

After working here for years, he knows his way around every department.

Làm việc ở đây nhiều năm, anh ấy **thành thạo** mọi phòng ban.

If you ever get lost, just ask someone who knows their way around.

Nếu bạn bị lạc, hãy hỏi người nào đó **rành** đường.