Type any word!

"know your place" in Vietnamese

biết vị trí của mình

Definition

Chấp nhận vị trí hoặc vai trò của mình trong nhóm hay xã hội và không hành xử vượt quá giới hạn đó. Thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng quá giới hạn bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang ý coi thường, mệnh lệnh; thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc khi ai đó vượt quá giới hạn. Không dùng với nghĩa tích cực.

Examples

You should know your place when talking to your boss.

Khi nói chuyện với sếp, bạn nên **biết vị trí của mình**.

Some people need to know their place in this company.

Một số người trong công ty này cần **biết vị trí của mình**.

Children should know their place and respect their elders.

Trẻ em nên **biết vị trí của mình** và tôn trọng người lớn.

He was told to know his place after arguing with the manager.

Sau khi tranh cãi với quản lý, anh ấy bị bảo phải **biết vị trí của mình**.

Don’t tell me what to do—I think you should know your place.

Đừng bảo tôi phải làm gì—tôi nghĩ bạn nên **biết vị trí của mình**.

She doesn’t like people who don’t know their place and always try to take charge.

Cô ấy không thích những người không **biết vị trí của mình** và luôn cố gắng lãnh đạo.