Type any word!

"know which is which" in Vietnamese

phân biệt được đâu là cái nào

Definition

Khi bạn có thể nhận ra sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ tương tự nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp nhiều thứ rất giống nhau, như hai chai giống nhau hay cặp sinh đôi. Thường đi với 'không phân biệt được'. Chủ yếu dùng cho hai đối tượng.

Examples

These apples look so similar, I can't know which is which.

Những quả táo này giống nhau quá, tôi không thể **phân biệt được đâu là cái nào**.

The twins dress alike, so it's hard to know which is which.

Hai anh em sinh đôi mặc giống nhau nên rất khó **phân biệt được đâu là cái nào**.

If you mix up the bottles, you won't know which is which.

Nếu lẫn lộn những chai này thì bạn sẽ không **phân biệt được đâu là cái nào**.

After labeling the keys, now I finally know which is which.

Sau khi dán nhãn cho các chìa khóa, giờ tôi cuối cùng cũng **phân biệt được đâu là cái nào**.

Honestly, with those new uniforms, I can't know which is which anymore.

Thật lòng mà nói, với những đồng phục mới đó tôi không thể **phân biệt được đâu là cái nào** nữa.

There were so many bags at the airport, it was impossible to know which is which without tags.

Có quá nhiều túi ở sân bay, nếu không có gắn thẻ thì không thể **phân biệt được đâu là cái nào**.