Type any word!

"know what" in Vietnamese

biết khôngnày nhé

Definition

Diễn đạt thân mật để gây chú ý hoặc mở đầu một ý kiến, câu chuyện bất ngờ; đôi khi dùng để hỏi ai đó có biết gì đó không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi trò chuyện thân mật, thường xuất hiện đầu câu để thu hút sự chú ý, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể gặp ở dạng 'You know what?' hoặc 'Do you know what?...'.

Examples

Know what? I'm going to start a new hobby.

**Biết không**? Mình sẽ bắt đầu một sở thích mới.

Do you know what time it is?

Bạn **biết** mấy giờ rồi không?

You never know what will happen next.

Không ai **biết được** chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Know what? I actually like Mondays now.

**Biết không**? Giờ mình thực sự thích ngày thứ Hai rồi.

You know what I mean, right?

Bạn **biết không**, tôi đang muốn nói gì, đúng không?

If you know what I’m talking about, let me know.

Nếu bạn **biết** tôi đang nói đến điều gì, hãy cho tôi biết nhé.