Type any word!

"know better" in Vietnamese

biết rõ hơnđủ khôn ngoan

Definition

Đủ thông minh hoặc kinh nghiệm để không làm điều dại dột, biết điều gì là đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhẹ nhàng phê bình, nhắc nhở ai đó về quyết định chưa đúng. Cụm 'You should know better' thường xuất hiện trong lời khuyên hoặc bày tỏ sự không hài lòng.

Examples

You should know better than to touch the stove when it's hot.

Bạn nên **biết rõ hơn** là không được chạm vào bếp khi nó còn nóng.

I thought you knew better than to lie to your friends.

Tôi tưởng bạn **biết rõ hơn** chứ không nói dối bạn bè.

He is old enough to know better.

Anh ấy đủ lớn để **biết rõ hơn** rồi.

Come on, you know better than that!

Thôi nào, bạn **biết rõ hơn** mà!

She acts like she didn’t know better, but I know she did.

Cô ấy giả vờ như không **biết rõ hơn**, nhưng tôi biết là cô ấy biết.

By now, we all know better than to show up late to his parties.

Giờ thì tất cả chúng ta đều **biết rõ hơn** là không nên đến muộn ở tiệc của anh ấy.