"know all the angles" in Vietnamese
Definition
Hiểu hết các mẹo, phương pháp hoặc chiến lược trong một tình huống, thường để thành công hoặc tránh bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính thân mật, dùng cho người khéo léo, biết cách xoay sở mọi tình huống, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
She knows all the angles when it comes to business deals.
Cô ấy **biết hết các mánh khóe** trong kinh doanh.
If you want to win, you have to know all the angles.
Nếu muốn thắng, bạn phải **biết hết các mánh khóe**.
The old lawyer knows all the angles in court.
Luật sư già **biết hết các mánh khóe** trong tòa án.
You can’t trick Sarah—she really knows all the angles.
Bạn không thể đánh lừa Sarah—cô ấy thật sự **biết hết các mánh khóe**.
Don’t worry about negotiations—our manager knows all the angles.
Đừng lo về việc thương lượng—quản lý của chúng ta **biết hết các mánh khóe**.
When it comes to city politics, those guys know all the angles.
Nói về chính trị thành phố, mấy người đó **biết hết các mánh khóe**.