Type any word!

"knock your head against a brick wall" in Vietnamese

đập đầu vào tường

Definition

Cố gắng làm điều gì đó rất khó hoặc không thể, dù đã rất nỗ lực nhưng vẫn không thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, thường nói khi cảm thấy mọi cố gắng đều không có kết quả. Dùng cho tình huống thất vọng, ví dụ 'nói chuyện với anh ta cũng như đập đầu vào tường'.

Examples

I feel like I’m knocking my head against a brick wall with this math problem.

Tôi cảm giác mình đang **đập đầu vào tường** với bài toán này.

Talking to him is like knocking your head against a brick wall.

Nói chuyện với anh ấy chẳng khác gì **đập đầu vào tường**.

She keeps applying for jobs, but it’s like knocking her head against a brick wall.

Cô ấy cứ nộp đơn xin việc, nhưng đúng là **đập đầu vào tường**.

Honestly, trying to change her mind is like knocking your head against a brick wall—she never listens.

Thật lòng, cố thay đổi ý kiến cô ấy chỉ là **đập đầu vào tường** thôi—cô ấy không bao giờ nghe.

We’ve been asking the landlord to fix the heating for weeks—it's just knocking our heads against a brick wall.

Chúng tôi đã yêu cầu chủ nhà sửa hệ thống sưởi nhiều tuần rồi—chỉ là **đập đầu vào tường** thôi.

Trying to get my toddler to go to bed early is just knocking my head against a brick wall.

Cố gắng cho con tôi đi ngủ sớm chỉ là **đập đầu vào tường** thôi.