Type any word!

"knock the daylights out of" in Indonesian

hạ gục không thương tiếcđánh bẹp dí

Definition

Đánh ai đó cực kỳ mạnh, có thể khiến họ bất tỉnh. Thường chỉ dùng để nói vui, phóng đại khi dọa nạt hoặc kể chuyện thắng đậm.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thông tục, hài hước, hoặc cường điệu—thường dùng trong đe dọa đùa, pha trò, hoặc nói về chiến thắng áp đảo. Không phù hợp nơi trang trọng.

Examples

In the finals, their team really knocked the daylights out of us.

Trong trận chung kết, đội họ đã **đánh bẹp dí** chúng tôi.

Don't mess with her—she looks like she could knock the daylights out of you.

Đừng gây với cô ấy—cô ấy nhìn là biết có thể **hạ gục bạn không thương tiếc**.

If you hurt my brother, I'll knock the daylights out of you.

Nếu bạn làm em trai tôi bị thương, tôi sẽ **hạ gục bạn không thương tiếc**.

The boxer knocked the daylights out of his opponent in the first round.

Tay đấm đã **đánh bẹp dí** đối thủ ngay vòng đầu.

Dad threatened to knock the daylights out of anyone who bullies me.

Bố tôi đe dọa sẽ **hạ gục không thương tiếc** bất cứ ai bắt nạt tôi.

He talks big, but I doubt he could really knock the daylights out of anyone.

Anh ta nói mạnh miệng vậy thôi, chứ khó mà **hạ gục ai không thương tiếc** được.