Type any word!

"knock the bottom out" in Vietnamese

làm cho sụp đổ hoàn toànlàm cho (lý thuyết, lập luận) không còn giá trị

Definition

Phá hủy hoặc làm giảm mạnh giá trị, hiệu quả hay sức mạnh của một thứ gì đó, thường bằng cách chứng minh nó sai hoặc làm nó trở nên vô dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, phần lớn dùng trong hoàn cảnh không trang trọng. Thường nói về việc phá vỡ một lý lẽ, kế hoạch hay giá trị; không có nghĩa đen.

Examples

The new law knocked the bottom out of their business model.

Luật mới đã **làm sụp đổ** mô hình kinh doanh của họ.

Cheap imports knocked the bottom out of local prices.

Hàng nhập khẩu giá rẻ đã **làm sụp đổ** giá cả trong nước.

His discovery knocked the bottom out of the old theory.

Phát hiện của anh ấy đã **làm sụp đổ** lý thuyết cũ.

The scandal really knocked the bottom out of people's trust in the company.

Vụ bê bối đã thực sự **làm sụp đổ** niềm tin của mọi người vào công ty.

Her explanation sounded convincing until new evidence knocked the bottom out of her story.

Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ thuyết phục cho đến khi bằng chứng mới **làm sụp đổ** câu chuyện của cô.

When the competitor launched a similar product for half the price, it knocked the bottom out of our sales.

Khi đối thủ tung ra sản phẩm tương tự với giá chỉ bằng một nửa, doanh số của chúng tôi **sụp đổ**.