Type any word!

"knock off" in Vietnamese

kết thúc công việclàm hàng nháigiảm giá

Definition

Cụm từ này có thể chỉ việc kết thúc ca làm, tạo ra hàng nhái rẻ tiền, hoặc giảm giá một món hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. 'Knock off work' nghĩa là tan ca. 'A knock-off' dùng để chỉ hàng nhái, nhất là trong thời trang. Là động từ, thường dùng trong mua bán khi giảm giá. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng.

Examples

Let's knock off at 5 p.m. and go home.

Chúng ta hãy **kết thúc công việc** lúc 5 giờ rồi về nhà nhé.

This bag is just a knock off of a famous brand.

Chiếc túi này chỉ là một **hàng nhái** của thương hiệu nổi tiếng.

Can you knock off ten dollars from the price?

Bạn có thể **giảm** 10 đô không?

I usually knock off around six, but today I have to stay late.

Tôi thường **kết thúc công việc** khoảng sáu giờ, nhưng hôm nay phải làm muộn.

Be careful buying shoes online—some of them are just knock offs.

Cẩn thận khi mua giày online—một số chỉ là **hàng nhái**.

The store agreed to knock off 20% since the jacket was damaged.

Cửa hàng đồng ý **giảm giá** 20% vì áo khoác bị hỏng.