Type any word!

"knighthood" in Vietnamese

tước hiệp sĩ

Definition

Tước hiệp sĩ là danh hiệu hoặc phẩm chất của một hiệp sĩ, như danh dự, sự dũng cảm và cống hiến. Trong lịch sử, nó cũng chỉ hệ thống hoặc truyền thống hiệp sĩ ở xã hội thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử. Ở Anh, 'knighthood' là danh hiệu cao quý do quốc vương trao tặng, không dùng cho cấp bậc quân đội hiện đại.

Examples

He received knighthood for his service to the country.

Ông đã nhận được **tước hiệp sĩ** vì những cống hiến cho đất nước.

In medieval times, knighthood was a great honor.

Thời trung cổ, **tước hiệp sĩ** là một vinh dự lớn.

She dreamed about being given knighthood by the queen.

Cô ấy mơ được ban **tước hiệp sĩ** bởi nữ hoàng.

After years of charity work, he was finally awarded knighthood.

Sau nhiều năm làm từ thiện, cuối cùng ông đã được trao **tước hiệp sĩ**.

Many dream of knighthood, but few are chosen.

Nhiều người mơ về **tước hiệp sĩ**, nhưng chỉ ít người được chọn.

The ceremony for knighthood was broadcast on national TV.

Buổi lễ trao **tước hiệp sĩ** được phát sóng trên truyền hình quốc gia.