Type any word!

"knighted" in Vietnamese

phong tước hiệp sĩ

Definition

Được trao tước hiệu hiệp sĩ bởi nhà vua, nữ hoàng hoặc chính quyền nhằm tôn vinh thành tựu hoặc đóng góp xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phong tước hiệp sĩ' chỉ dùng trong các dịp phong tặng danh hiệu trang trọng ở Anh. Không dùng cho nghĩa 'kỵ sĩ' kiểu thời trung cổ trong truyện.

Examples

He was knighted by the Queen for his music.

Ông ấy đã được Nữ hoàng **phong tước hiệp sĩ** vì âm nhạc của mình.

Many famous actors have been knighted.

Nhiều diễn viên nổi tiếng đã được **phong tước hiệp sĩ**.

He felt proud after being knighted.

Anh ấy cảm thấy tự hào sau khi được **phong tước hiệp sĩ**.

Did you hear she was just knighted last month?

Bạn nghe chưa, cô ấy vừa được **phong tước hiệp sĩ** tháng trước đấy!

Getting knighted is a huge honor in the UK.

**Được phong tước hiệp sĩ** là một vinh dự lớn ở Vương quốc Anh.

Few people expect to ever be knighted in their lives.

Ít người từng nghĩ mình sẽ được **phong tước hiệp sĩ** trong đời.