Type any word!

"knickerbocker" in Indonesian

quần knickerbocker (kiểu quần lửng đến đầu gối)Knickerbocker (người gốc New York, hậu duệ Hà Lan cổ)

Definition

Quần knickerbocker là loại quần ngày xưa bó ở đầu gối. Ngoài ra, 'Knickerbocker' còn chỉ người New York gốc Hà Lan cổ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này ít dùng, thường gặp trong lịch sử hoặc văn hóa. Để chỉ phong cách quần cụ thể, không thể thay cho 'trousers' hay 'shorts'. Viết hoa để gọi người gốc New York, hậu duệ Hà Lan cổ.

Examples

He wore a pair of knickerbockers while hiking.

Anh ấy mặc một chiếc **quần knickerbocker** khi đi bộ đường dài.

In old photos, you can see boys wearing knickerbockers.

Trong các bức ảnh cũ, bạn có thể thấy các cậu bé mặc **quần knickerbocker**.

A true Knickerbocker knows the history of New York.

Một **Knickerbocker** thật sự biết rõ lịch sử New York.

The old man’s knickerbockers made everyone smile at the costume party.

Chiếc **quần knickerbocker** của ông cụ đã làm mọi người cười ở bữa tiệc hóa trang.

When you call someone a 'Knickerbocker,' you mean they're a real New Yorker.

Khi bạn gọi ai đó là '**Knickerbocker**', nghĩa là họ là người New York chính hiệu.

My grandfather told me stories about wearing knickerbockers to school in the 1930s.

Ông tôi kể tôi nghe chuyện mặc **quần knickerbocker** đến trường vào những năm 1930.