Type any word!

"kneepads" in Vietnamese

miếng đệm đầu gốibảo vệ đầu gối

Definition

Miếng đệm mềm dùng để bảo vệ đầu gối khỏi chấn thương khi chơi thể thao, làm việc xây dựng, hoặc làm vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều; chủ yếu sử dụng trong thể thao, lao động, hoặc khi quỳ làm việc, không phải mục đích thời trang hay thiết bị y tế.

Examples

Volleyball players wear kneepads to protect their knees.

Các cầu thủ bóng chuyền đeo **miếng đệm đầu gối** để bảo vệ đầu gối của họ.

I bought new kneepads for gardening.

Tôi đã mua **miếng đệm đầu gối** mới cho việc làm vườn.

Construction workers use kneepads when working on the floor.

Công nhân xây dựng dùng **miếng đệm đầu gối** khi làm việc trên sàn nhà.

Make sure your kneepads fit well, or they'll keep slipping down.

Hãy đảm bảo **miếng đệm đầu gối** của bạn vừa vặn, nếu không chúng sẽ bị tuột xuống.

I forgot my kneepads and now my knees are sore after skating.

Tôi quên mang **miếng đệm đầu gối** nên bây giờ đầu gối bị đau sau khi trượt patin.

He recommends using kneepads even for small home repairs that involve kneeling.

Anh ấy khuyên nên dùng **miếng đệm đầu gối** kể cả khi sửa chữa nhỏ phải quỳ.