Type any word!

"klystron" in Vietnamese

klystron

Definition

Klystron là một loại bóng chân không chuyên dụng dùng để khuếch đại sóng vô tuyến tần số cao, thường dùng trong radar, vệ tinh và truyền thông vi ba.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong kỹ thuật điện tử, vật lý và kỹ sư; hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

A klystron amplifies microwave signals.

**Klystron** khuếch đại tín hiệu vi ba.

Scientists use a klystron in radar systems.

Các nhà khoa học sử dụng **klystron** trong hệ thống radar.

A klystron is found inside some satellite equipment.

Một số thiết bị vệ tinh có **klystron** bên trong.

Engineers had to replace the old klystron to get the transmitter working again.

Các kỹ sư đã phải thay thế **klystron** cũ để bộ phát lại hoạt động.

Without a functioning klystron, the microwave link can't transmit any data.

Nếu không có **klystron** hoạt động, đường truyền vi ba không thể truyền dữ liệu nào.

If you ever visit a TV station, you might see a giant klystron powering the transmitter room.

Nếu bạn từng đến thăm một đài truyền hình, bạn có thể nhìn thấy một **klystron** khổng lồ cấp nguồn cho phòng phát sóng.