Type any word!

"kluck" in Vietnamese

kêu cục cục

Definition

Dùng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng đặc trưng mà gà mái kêu hoặc khi ai đó bắt chước tiếng kêu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'kêu cục cục' chỉ dùng cho gà mái hoặc người bắt chước âm thanh gà. Không dùng cho chim khác; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc trẻ con.

Examples

The hen began to kluck when she saw her chicks.

Con gà mái bắt đầu **kêu cục cục** khi thấy đàn con của mình.

Can you kluck like a chicken?

Bạn có thể **kêu cục cục** như gà không?

The children laughed when they heard the teacher kluck.

Bọn trẻ cười khi nghe cô giáo **kêu cục cục**.

Sometimes he likes to kluck during funny stories just to make people laugh.

Thỉnh thoảng anh ấy thích **kêu cục cục** khi kể chuyện hài để làm mọi người cười.

The bird didn’t sing, but it did a strange kluck sound.

Con chim đó không hót mà tạo ra một âm thanh **kêu cục cục** lạ lùng.

When the farm is quiet, you can hear the hens klucking softly in the barn.

Khi nông trại yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy những con gà mái **kêu cục cục** nhẹ nhàng trong chuồng.