Type any word!

"klatch" in Vietnamese

buổi tụ họp thân mậtbuổi tám chuyện

Definition

Một buổi gặp mặt nhỏ, thân mật để trò chuyện, thường có cà phê hoặc đồ ăn nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng với bạn bè, đồng nghiệp hoặc hội nhóm nhỏ; không dùng cho hội nghị chính thức. Có thể nói 'buổi tám chuyện', 'buổi cà phê'.

Examples

We had a klatch at Sarah's house last night.

Tối qua chúng tôi đã có một **buổi tụ họp thân mật** ở nhà Sarah.

A klatch helps friends stay connected.

Một **buổi tám chuyện** giúp bạn bè giữ liên lạc.

The book club's klatch was lively and fun.

**Buổi tụ họp thân mật** của câu lạc bộ sách rất sôi động và vui vẻ.

After work, the team met for a quick klatch at a nearby café.

Sau giờ làm, nhóm đã gặp nhau ở quán cà phê gần đó cho một **buổi tám chuyện** nhanh.

Mom's friends love their morning klatch over coffee and pastries.

Các cô bạn của mẹ rất thích **buổi tụ họp thân mật** buổi sáng với cà phê và bánh ngọt.

Let me know if you're up for a weekend klatch at my place!

Nếu bạn muốn **tụ họp thân mật** cuối tuần tại nhà mình thì báo mình nhé!