Type any word!

"kitten" in Vietnamese

mèo con

Definition

Mèo con là mèo còn nhỏ, thường dưới một tuổi, nổi bật với sự nhỏ nhắn, hiếu động và tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'mèo con' cho mèo còn nhỏ. Thường dùng khi nói chuyện thân thiện về thú cưng. Không dùng cho mèo trưởng thành. Ví dụ hay dùng: 'mèo con dễ thương'.

Examples

The kitten is sleeping on the couch.

**Mèo con** đang ngủ trên ghế sofa.

She found a kitten in her garden.

Cô ấy tìm thấy một **mèo con** trong vườn.

The children play with the kitten every day.

Bọn trẻ chơi với **mèo con** mỗi ngày.

Our new kitten follows me everywhere I go.

**Mèo con** mới của chúng tôi đi theo tôi mọi nơi tôi đến.

I couldn't resist adopting that tiny kitten at the shelter.

Tôi không cưỡng lại được mà đã nhận nuôi **mèo con** nhỏ xíu ở trạm cứu hộ.

That black and white kitten is always getting into trouble.

**Mèo con** đen trắng đó lúc nào cũng gây rắc rối.