Type any word!

"kites" in Vietnamese

diều

Definition

Đây là những vật thể nhẹ, thường làm từ giấy hoặc vải với khung, được thả bay trên không nhờ một sợi dây, chủ yếu để vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diều' ở đây là số nhiều, thường xuất hiện trong các cụm từ như 'thả diều', 'làm diều', 'diều nhiều màu sắc'. Chủ yếu liên quan đến trò chơi cho trẻ em và các lễ hội.

Examples

The children played with their kites in the park.

Các em nhỏ chơi với những chiếc **diều** của mình trong công viên.

We bought three colorful kites for the festival.

Chúng tôi đã mua ba chiếc **diều** đầy màu sắc cho lễ hội.

Look at all the kites flying in the sky!

Nhìn kìa, bao nhiêu chiếc **diều** đang bay trên bầu trời!

On windy days, you can see families bringing out their kites after lunch.

Vào những ngày có gió, bạn sẽ thấy các gia đình mang ra **diều** sau bữa trưa.

His collection of antique kites is really impressive.

Bộ sưu tập **diều** cổ của anh ấy thực sự ấn tượng.

We lost two of our kites because the wind was too strong.

Chúng tôi đã làm mất hai chiếc **diều** vì gió quá mạnh.